사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "phi công" (1)

phi công
영어 명사pilot
내 단어장
Anh ấy là phi công.
He is a pilot.

swap_horiz 관련 단어 "phi công" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "phi công" (6)

Anh ấy là phi công.
He is a pilot.
Bài huấn luyện bay đêm rất quan trọng đối với phi công.
Night flight training is very important for pilots.
Phi công đã sử dụng ghế phóng thoát hiểm khi máy bay gặp sự cố.
The pilot used the ejection seat when the plane malfunctioned.
Phi công đã phóng ghế thoát hiểm khi tiêm kích bị bắn hạ.
The pilot ejected when the fighter jet was shot down.
Phi công đã hủy cất cánh.
The pilot rejected take-off.
Phi công đã kích hoạt chế độ tăng lực để tăng tốc.
The pilot activated afterburner mode to accelerate.